xa mã

  1. (arch.) voitures et chevaux
    • Xa mã đầy đường
      voitures et chevaux circulant en grand nombre sur la route
    • Làng xa mã ; khách xa mã
      le monde des riches élégants

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "xa mã"

xa mã
Xa mã đầy đường trong ngày hội làng.